Máy in 3D FDM QIDI Q2C Combo là dòng máy in 3D được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu tạo mẫu, sản xuất mô hình & in ấn các sản phẩm có độ phức tạp cao. Thiết bị kết hợp công nghệ in FDM với hệ thống chuyển động CoreXY, khả năng in tốc độ cao & bộ cấp filament QIDI Box, cho phép in nhiều màu sắc & kết hợp các loại vật liệu khác nhau trong cùng một mô hình. Nhờ đó, người dùng có thể thực hiện các bản in nhiều màu sắc, kết hợp vật liệu & tối ưu quy trình sản xuất. Vậy máy in 3D FDM QIDI Q2C Combo có những đặc điểm gì ưu việt? Hãy cùng tìm hiểu tất tần tật ngay trong bài viết dưới đây với myrobot.asia nhé!
Giới thiệu sản phẩm máy in 3D FDM QIDI Q2C Combo
Máy in 3D FDM QIDI Q2C Combo là giải pháp in 3D kết hợp giữa máy in QIDI Q2C & hệ thống cấp sợi QIDI Box. Sự kết hợp này cho phép người dùng mở rộng khả năng in từ một màu truyền thống sang in nhiều màu & nhiều loại vật liệu trên cùng một sản phẩm.
Thiết bị sử dụng công nghệ FDM, hoạt động bằng cách nung chảy sợi nhựa nhiệt dẻo & đùn qua đầu phun để tạo thành từng lớp vật liệu. Các lớp được xếp chồng theo thiết kế đã xử lý trên phần mềm, từ đó hình thành mô hình 3D hoàn chỉnh.
Ở phiên bản Combo, QIDI Box có khả năng quản lý nhiều cuộn filament, hỗ trợ sấy vật liệu & tự động chuyển đổi sợi nhựa trong quá trình in. Nhờ đó, người dùng có thể tạo ra những mô hình nhiều màu sắc, kết hợp vật liệu khác nhau/sử dụng vật liệu hỗ trợ để nâng cao chất lượng thành phẩm.

Thông số kỹ thuật máy in 3D FDM QIDI Q2C Comb
| Item | Specification | |
|---|---|---|
| Printing Technology | Fused Deposition Modeling | |
| Body | Print Size (W*D*H) | 270*270*256 mm |
| Dimensions | 402*438*494 mm | |
| Package Dimensions | 480*520*585mm | |
| Net Weight | 16.9 kg | |
| Gross Weight | 22.1 kg | |
| XY Structure | CoreXY | |
| X Axis | High Hardness Linear Guide Rail | |
| Y Axis | 8mm High Hardness Linear Hollow Steel Shafts | |
| Z Axis | Dual Independent Lead Screw Motors, 10mm Linear Shafts and Screws | |
| Shell | Glass and Plastic | |
| Chassis | Steel | |
| Motor | 42-48 High-Speed Motor | |
| Print Head | Print Head Temperature | ≤ 370°C |
| Extruder Gear | Hardened Steel Dual Gears | |
| Transmission Ratio | 8.9:1 | |
| Hotend | Ceramic Plate Heating, Multi-metal; Only Need 40s Heating from 30°C to 220°C | |
| Temperature Measurement Unit | Thermocouple | |
| Nozzle | Bimetal Nozzle | |
| Nozzle Diameter | 0.4mm; 0.2/0.6/0.8 mm Optional | |
| Filament Cutter | Yes | |
| Filament Diameter | 1.75mm | |
| Hot Bed | Printing Platform | Aluminum Substrate Heating Bed |
| Printing Plate | Double-sided PEI Magnetic Build Plate | |
| Hot Bed Temperature | ≤ 120°C | |
| Speed | Max Speed of Tool Head | 600mm/s |
| Maximum Printing Acceleration | 20000mm/s² | |
| Cool Down | Hot End Cooling Fan | 4-Pin PWM Fan with RPM Feedback |
| Model Cooling Fan | 4-Pin PWM Fan with RPM Feedback | |
| Auxiliary Part Cooling Fan | 4-Pin PWM Fan with RPM Feedback | |
| Motherboard Fan | Voltage-controlled Fan | |
| Chamber Circulation Fan | Voltage-controlled Fan | |
| Chamber Temperature | No | |
| Air filter | Optional | |
| Filament | Supported Filament | PLA, ABS, ASA, PETG, TPU, PA, PC, Carbon/Glass Fiber Reinforced Polymer, etc. |
| Seal Print | Compatible | |
| Sensor | Filament Tangle Detection | Yes (QIDI BOX required) |
| Filament Run Out Sensor | Yes | |
| Automatic Leveling | Loadcell Sensor Integrated into the Hotend | |
| Input Shaper | Yes | |
| Power Loss Recovery | Yes | |
| AI Camera Detection | No | |
| Power Supply | Voltage | 110V / 220–240V AC, 50/60Hz (region-specific models available) |
| Rated Power | 350W | |
| Electronics | Display Screen | 4.3 Inch 480*272 Touch Screen |
| Storage | 32G EMMC and USB2.0 Flash Drive | |
| Camera | Optional (Timelapse Supported) | |
| Stepper Motor Driver | TMC2240 | |
| Motion Controller | Single-Core Cortex-M4 | |
| Application Processor | Quad-Core 1.1GHz Cortex-A35 | |
| Extruder Independent Processor | Single-Core Cortex-M4 | |
| Control Interface | Touch Screen, Mobile APP, PC Application | |
| Connectivity | Wi-Fi; Ethernet; USB | |
| WIFI | WiFi Frequency Bands | 2.4 GHz |
| Transmitter Power (EIRP) | 18 dBm (MAX) | |
| Protocol | IEEE 802.11b/g/n | |
| Software | Slicer | QIDI Studio and other third-party software, such as PrusaSlicer, Orca etc, but certain advanced features may not be supported. |
| File Formats for Slicing | STL, OBJ, 3MF, STEP (.stp/.step), etc. | |
| Operating System | Windows, MacOS, Linux | |
Đặc điểm nổi bật của máy in 3D FDM QIDI Q2C Combo
Hệ thống chuyển động CoreXY, tốc độ in vượt trội
– Cơ cấu CoreXY: tối ưu chuyển động đầu in, giảm rung lắc khi vận hành
– Tốc độ 600 mm/s: rút ngắn thời gian in, phù hợp với nhu cầu tạo mẫu nhanh
– Gia tốc 20.000 mm/s²: hỗ trợ đầu in tăng tốc & thay đổi hướng di chuyển nhanh
– Công nghệ Input Shaping: giảm rung động, hạn chế bóng mờ & gợn sóng trên bề mặt sản phẩm
Hệ thống QIDI Box hỗ trợ in nhiều màu & nhiều vật liệu
– Chứa tối đa 4 cuộn filament: cho phép chuẩn bị nhiều màu sắc/vật liệu cùng lúc
– Tự động chuyển đổi filament: hỗ trợ in nhiều màu mà không cần thay cuộn thủ công
– Kết hợp nhiều vật liệu: tạo mô hình có các bộ phận sử dụng vật liệu khác nhau
– Khả năng mở rộng: kết nối tối đa 4 bộ QIDI Box, hỗ trợ tổng cộng 16 cuộn filament

Chức năng sấy filament ở nhiệt độ 65°C
– Sấy vật liệu: hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm đến chất lượng filament
– Sấy trong quá trình in: giúp duy trì tình trạng vật liệu trong khi vận hành
– Hạn chế lỗi in: giảm nguy cơ xuất hiện bọt khí, bề mặt sần & lỗi đùn nhựa do filament ẩm
Thể tích in 270 × 270 × 256 mm
– Không gian in rộng: hỗ trợ tạo các mô hình có kích thước tương đối lớn
– In nhiều chi tiết: cho phép bố trí nhiều sản phẩm nhỏ trên cùng bàn in
– Bàn in PEI từ tính 2 mặt: hỗ trợ độ bám dính & thuận tiện khi lấy sản phẩm sau khi in
Đầu phun nhiệt độ cao lên đến 370°C
– Nhiệt độ đầu phun 370°C: hỗ trợ sử dụng nhiều loại filament, bao gồm vật liệu kỹ thuật
– Đầu phun lưỡng kim: hỗ trợ truyền nhiệt & duy trì quá trình đùn nhựa ổn định
– Bánh răng đùn kép bằng thép cứng: tăng khả năng bám filament & hỗ trợ cấp liệu
– Bàn gia nhiệt 120°C: cải thiện độ bám dính của vật liệu, hạn chế cong vênh
Cân chỉnh bàn in tự động bằng cảm biến Loadcell
– Cảm biến Loadcell: nhận biết vị trí tiếp xúc giữa đầu phun & bàn in
– Tự động cân chỉnh: hỗ trợ xác định khoảng cách phù hợp giữa đầu phun & bề mặt bàn
– Tối ưu lớp in đầu tiên: cải thiện độ bám dính, hạn chế bong góc & lỗi lớp nền
– Giảm thao tác thủ công: tiết kiệm thời gian thiết lập máy trước khi in
Tự động chuyển cuộn filament & phát hiện lỗi cấp liệu
– Tự động chuyển cuộn: hỗ trợ chuyển sang cuộn filament khác khi cuộn đang sử dụng hết, nếu được cấu hình tương thích
– Phát hiện filament bị rối: giúp nhận biết sự cố cấp liệu trong quá trình vận hành
– Cảm biến hết filament: nhận diện tình trạng hết vật liệu, hỗ trợ kiểm soát quá trình in
– Giảm gián đoạn: hạn chế việc phải theo dõi & thay cuộn thủ công

Kết nối linh hoạt & tương thích nhiều phần mềm
– Màn hình cảm ứng 4,3 inch: hỗ trợ theo dõi trạng thái & điều khiển máy trực tiếp
– Kết nối Wi-Fi, Ethernet & USB: thuận tiện truyền dữ liệu & quản lý bản in
– Tương thích QIDI Studio: hỗ trợ chuẩn bị mô hình & thiết lập thông số in
– Hỗ trợ OrcaSlicer, PrusaSlicer: mở rộng lựa chọn phần mềm xử lý file
– Đa dạng định dạng tệp: hỗ trợ STL, OBJ, 3MF & STEP, thuận tiện khi làm việc với các bản thiết kế 3D
Máy in 3D FDM QIDI Q2C Combo hỗ trợ những loại vật liệu nào?
Nhờ đầu phun có nhiệt độ tối đa 370°C & hệ thống cấp filament linh hoạt, máy in 3D FDM QIDI Q2C Combo có khả năng làm việc với nhiều loại sợi nhựa khác nhau.
– PLA: phù hợp để in mô hình trang trí, sản phẩm trưng bày, đồ dùng cá nhân & các mẫu thử cơ bản
– PETG: có độ bền & khả năng chịu va đập tốt, thích hợp để chế tạo linh kiện, vỏ hộp & các chi tiết sử dụng thường xuyên
– ABS: thường được sử dụng để sản xuất các bộ phận kỹ thuật, chi tiết cơ khí & sản phẩm cần độ bền cao
– ASA: có khả năng chống chịu thời tiết & tia UV, phù hợp với các chi tiết sử dụng ngoài trời
– TPU: là vật liệu có tính đàn hồi, thường dùng để tạo các sản phẩm mềm như gioăng, đệm & phụ kiện bảo vệ
– PA (Nylon): phù hợp với các chi tiết kỹ thuật yêu cầu độ bền cơ học & khả năng chịu mài mòn.
– PC: Có độ cứng và khả năng chịu nhiệt tốt, được ứng dụng trong chế tạo các bộ phận cần độ bền cao
– Nhựa gia cường sợi carbon/sợi thủy tinh: hỗ trợ tạo ra các chi tiết có đặc tính cơ học phù hợp với một số ứng dụng kỹ thuật chuyên biệt
Ngoài ra, khi kết hợp với QIDI Box, người dùng có thể phối hợp nhiều loại filament trong cùng một bản in. Tuy nhiên, khả năng sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào đặc tính vật liệu, nhiệt độ in, cấu hình máy & điều kiện vận hành. Đối với các vật liệu kỹ thuật, cần lựa chọn đúng thông số & quy trình in để đạt chất lượng mong muốn.

Lưu ý khi lựa chọn sử dụng máy in 3D FDM QIDI Q2C Combo
Xác định nhu cầu in nhiều màu & vật liệu
Trước khi sử dụng, cần xác định số lượng màu sắc & loại filament thường dùng để lựa chọn cấu hình QIDI Box phù hợp. Đồng thời, cân nhắc khả năng mở rộng hệ thống nếu có nhu cầu thực hiện các bản in phức tạp.
Lựa chọn filament tương thích
Người dùng cần kiểm tra đặc tính & nhiệt độ in của từng loại filament trước khi sử dụng. Ngoài ra, nên bảo quản sợi nhựa trong môi trường khô ráo để hạn chế tình trạng hút ẩm, ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm.
Chú ý kích thước & độ phức tạp của mô hình
Cần đảm bảo kích thước thiết kế nằm trong vùng in 270 × 270 × 256 mm của máy. Với những mô hình có cấu trúc phức tạp/kích thước lớn, nên cân nhắc chia nhỏ thiết kế & tối ưu cách bố trí để tiết kiệm vật liệu.

Thiết lập thông số in phù hợp
Các thông số như nhiệt độ đầu phun, nhiệt độ bàn in, tốc độ & độ dày lớp in cần được điều chỉnh theo từng loại vật liệu. Việc thiết lập đúng thông số giúp hạn chế lỗi kỹ thuật & cải thiện chất lượng sản phẩm.
Bảo trì & vệ sinh thiết bị định kỳ
Nên thường xuyên vệ sinh đầu phun, bàn in, hệ thống cấp filament & QIDI Box. Đồng thời, kiểm tra dây đai, thanh dẫn hướng & cập nhật phần mềm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để duy trì khả năng vận hành ổn định.
Đảm bảo môi trường vận hành phù hợp
Máy nên được đặt trên bề mặt bằng phẳng, chắc chắn, tránh khu vực có nhiều bụi bẩn/độ ẩm cao. Đặc biệt, cần đảm bảo thông gió phù hợp khi in các vật liệu như ABS, ASA & tuân thủ các yêu cầu an toàn trong quá trình vận hành.
>>> Xem thêm: Máy in 3D FDM QIDI Q2 chất lượng cao, giá tốt
Máy in 3D FDM QIDI Q2C Combo là giải pháp phù hợp cho nhu cầu in mô hình nhiều màu, chế tạo mẫu thử & sản xuất các chi tiết kỹ thuật. Với hệ thống chuyển động ổn định, tốc độ in cao & khả năng hỗ trợ đa dạng vật liệu, thiết bị đáp ứng tốt nhiều yêu cầu in 3D từ cá nhân đến doanh nghiệp. Nếu cần hỗ trợ tư vấn chi tiết về sản phẩm, hãy gọi ngay cho myrobot.asia!
MYROBOT - Chúng tôi là chuyên gia trong mảng sản xuất, cung cấp và phân phối các hệ thống thiết bị robot phục vụ công nghiệp...Được khách hàng tin dùng tại Việt Nam.











