Trong thời đại sản xuất hiện đại, máy in 3D ngày càng trở thành công cụ quan trọng ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Mỗi thông số đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bản in, độ chính xác và khả năng ứng dụng thực tế của máy. Cùng Myrobot.asia tìm hiểu 10 thông số máy in 3D quan trọng bạn cần phải nắm, giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn và sử dụng thiết bị một cách tối ưu nhất.
Tầm quan trọng của máy in 3D trong lĩnh vực sản xuất
Máy in 3D ngày càng giữ vai trò quan trọng trong lĩnh vực sản xuất nhờ khả năng tạo mẫu và gia công trực tiếp từ bản vẽ số. Công nghệ này giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm, đặc biệt trong giai đoạn thiết kế và thử nghiệm. So với phương pháp truyền thống, in 3D giúp tiết kiệm chi phí do không cần khuôn mẫu và giảm hao phí vật liệu. Ngoài ra, máy in 3D cho phép tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp mà gia công thông thường khó thực hiện. Sản xuất theo yêu cầu và cá nhân hóa sản phẩm cũng trở nên linh hoạt hơn nhờ công nghệ này. Bên cạnh đó, in 3D giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong sản xuất linh kiện, giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài. Nhờ những lợi ích đó, máy in 3D đang trở thành giải pháp quan trọng trong sản xuất hiện đại.

Xem nhanh top 6 máy in 3D tốt được nhiều người tin dùng tại Myrobot
10 Thông số máy in 3D nhất định phải nắm
Thông số nhiệt độ (Temperature)
Nhiệt độ là thông số then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của mọi bản in 3D. Trong đó, nhiệt độ đầu phun đóng vai trò quan trọng nhất vì nó quyết định khả năng nóng chảy và đùn sợi in. Nếu nhiệt độ không phù hợp – quá thấp hoặc quá cao – bản in rất dễ thất bại. Vì vậy, mỗi khi sử dụng một loại sợi in mới, bạn nên ưu tiên điều chỉnh nhiệt độ đầu phun ngay trong phần mềm cắt lớp và có in tháp nhiệt độ để tìm ra mức nhiệt tối ưu nhất.
Khi nhiệt độ đầu phun đặt quá cao, vật liệu sẽ chảy quá nhiều, gây ra hiện tượng đùn thừa, bề mặt bản in xuất hiện các vết gồ ghề, đốm nhựa hoặc sợi kéo. Ngược lại, nếu nhiệt độ quá thấp, sợi in không nóng chảy hoàn toàn, dẫn đến đùn thiếu, các lớp in không liên kết chặt và dễ bị rỗ hoặc gãy.
Thông số chiều cao lớp (Layer Height)
Chiều cao lớp in là thông số thể hiện độ dày của mỗi lớp vật liệu được in chồng lên nhau trong quá trình in 3D. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ mịn bề mặt, độ chi tiết và thời gian hoàn thành bản in. Chiều cao lớp càng nhỏ thì sản phẩm càng mịn, thể hiện chi tiết tốt hơn, nhưng thời gian in sẽ lâu hơn. Ngược lại, chiều cao lớp lớn giúp rút ngắn thời gian in, phù hợp với các chi tiết không yêu cầu độ tinh xảo cao.
Trong thực tế, chiều cao lớp thường được lựa chọn dựa trên đường kính đầu phun. Ví dụ, với đầu phun 0.4 mm, chiều cao lớp phổ biến dao động từ 0.12 mm đến 0.28 mm. Nếu cài đặt chiều cao lớp quá lớn so với đầu phun, các lớp sẽ khó bám dính với nhau, dẫn đến bản in yếu và kém ổn định. Ngược lại, nếu đặt quá thấp, máy in phải hoạt động lâu hơn và dễ phát sinh lỗi nếu cơ khí không đủ chính xác.
Thông số tốc độ (speed)
Tốc độ là một trong những thông số quan trọng trong phần mềm cắt lớp, ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian in và chất lượng thành phẩm. Hiểu đơn giản, đây là tốc độ di chuyển của đầu in khi tạo hình sản phẩm. Tuy nhiên, tốc độ in không chỉ có một giá trị duy nhất mà bao gồm nhiều thiết lập chi tiết. Như tốc độ in tổng thể, tốc độ in thành (wall), tốc độ in infill (lấp đầy) hay tốc độ lớp đầu tiên.

Trong thực tế, người dùng thường chỉ cần điều chỉnh tốc độ in mặc định, còn các thông số tốc độ chi tiết nên giữ theo giá trị do phần mềm hoặc nhà sản xuất đề xuất. Những giá trị này thường đã được tối ưu dựa trên chiều cao lớp in và loại vật liệu sử dụng. Nếu muốn rút ngắn thời gian in và máy in đủ ổn định, bạn có thể thử tăng tốc độ in, nhưng nên điều chỉnh từng bước nhỏ để tránh ảnh hưởng đến chất lượng.
Ngược lại, khi bản in gặp lỗi như bề mặt xấu, lớp in không đều hoặc chi tiết nhỏ bị méo. Việc giảm tốc độ sẽ giúp quá trình in ổn định hơn và dễ xác định nguyên nhân lỗi. Tốc độ chậm cho phép nhựa bám tốt hơn và các lớp có thời gian liên kết chắc chắn.
Riêng với tốc độ di chuyển (travel speed), không cần thay đổi thường xuyên. Tốt nhất nên giữ gần mức mặc định của máy, thường khoảng 150 mm/s. Nếu đặt quá cao, đầu in dễ di chuyển thiếu kiểm soát. Gây va chạm vào các chi tiết nhỏ hoặc làm tăng nguy cơ lỗi trong quá trình in.
Thông số Retraction (Rút lại)
Độ rút lại thường là thông số đầu tiên được người dùng nghĩ đến khi bản in xuất hiện hiện tượng kéo sợi, rò nhựa hoặc phát ra tiếng rít trong quá trình in. Thông số này quyết định lượng sợi in được kéo ngược lại và tốc độ rút của sợi. Nhằm hạn chế nhựa chảy ra khỏi đầu phun khi không in. Trong đó, hai thiết lập quan trọng nhất là khoảng cách rút lại và tốc độ rút lại, trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả chống kéo sợi.
Khi gặp lỗi stringing, tinh chỉnh các thông số retraction, tuy nhiên cần lưu ý rằng đây không phải là yếu tố duy nhất gây ra hiện tượng này. Nhiệt độ đầu phun cũng đóng vai trò rất lớn, vì nhựa quá nóng sẽ dễ chảy ngay cả khi đã rút lại. Vậy nên điều chỉnh retraction từng bước nhỏ và kết hợp thử giảm nhiệt độ trước khi tăng mạnh giá trị rút lại.
Việc đặt retraction quá cao hoặc quá nhanh gây phản tác dụng, khiến sợi in bị đẩy liên tục vào – ra đầu phun, dẫn đến mài mòn sợi hoặc kẹt nhựa. Vì vậy, cân bằng hợp lý giữa retraction và nhiệt độ sẽ giúp hạn chế lỗi kéo sợi mà vẫn đảm bảo quá trình in 3D diễn ra ổn định.
Tản nhiệt làm mát máy in (Cooling)
Làm mát là thông số ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình đông cứng của vật liệu sau khi được đùn ra khỏi đầu phun. Khi thiết lập tốc độ quạt làm mát, người dùng cần dựa vào đặc tính của từng loại sợi in. Với PLA, quạt làm mát thường được bật ở mức tương đối cao để giúp lớp in nhanh chóng ổn định, bề mặt sắc nét và hạn chế chảy nhựa. Ngược lại, ABS lại cần môi trường nhiệt ổn định hơn, việc bật quạt mạnh khiến vật liệu co ngót nhanh, dẫn đến nứt hoặc cong vênh.
Trong những trường hợp bản in có chi tiết nhô ra hoặc cầu nối, việc tăng cường làm mát. Giúp lớp nhựa cứng lại nhanh hơn, giảm nguy cơ sụp hoặc biến dạng mà không cần dùng đến giá đỡ. Tuy nhiên, cần điều chỉnh quạt một cách hợp lý để vừa đảm bảo hình dạng chi tiết, vừa duy trì độ bám dính tốt giữa các lớp in.

Kết dính (Adhesion Assistants)
Là nhóm các thiết lập và giải pháp giúp lớp in đầu tiên bám chắc hơn vào bề mặt bàn in, từ đó hạn chế tình trạng bong góc hoặc trượt mẫu trong quá trình in. Một số phương pháp phổ biến thường được sử dụng gồm brim, raft, skirt, keo dán, băng dính chịu nhiệt hoặc bề mặt bàn in chuyên dụng. Việc lựa chọn trợ lý kết dính phù hợp phụ thuộc nhiều vào vật liệu in, kích thước mô hình và hình dạng đáy của sản phẩm.
Đối với các chi tiết nhỏ hoặc có diện tích tiếp xúc thấp, brim và raft giúp tăng diện tích bám, cải thiện độ ổn định khi in. Trong khi đó, với những bản in thông thường, chỉ cần xử lý bề mặt bàn in sạch sẽ và dùng skirt để kiểm tra dòng nhựa là đã đủ. Sử dụng đúng trợ lý kết dính không chỉ nâng cao tỷ lệ in thành công mà còn giúp bản in có chất lượng ổn định và giảm thời gian chỉnh sửa lỗi.
Thông số lưu lượng (Flow)
Là thông số thể hiện lượng vật liệu được đùn ra trong quá trình in 3D. Thông số này còn được gọi là hệ số đùn, dùng để điều chỉnh mức độ nhiều hay ít của sợi nhựa khi đi qua đầu phun.
Nói cách dễ hiểu, Flow quyết định tốc độ và khối lượng nhựa được đẩy ra, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến độ đầy, độ bám lớp và độ chính xác kích thước của sản phẩm in. Nếu lưu lượng quá thấp, chi tiết dễ bị rỗ, thiếu vật liệu; ngược lại, lưu lượng quá cao có thể gây tràn nhựa, lem bề mặt và sai lệch hình dạng.
Giá đỡ (Support)
Là một thiết lập rất quan trọng trong in 3D. Tương tự như các phương án hỗ trợ bám dính, giá đỡ được máy in tự động tạo ra thông qua phần mềm cắt lớp (slicer).
Về bản chất, support là các cấu trúc tạm thời dùng để nâng đỡ những phần nhô ra hoặc treo lơ lửng của mô hình trong quá trình in, giúp sản phẩm không bị sụp, võng hay biến dạng. Việc có tạo giá đỡ hay không sẽ phụ thuộc vào các điều kiện được thiết lập trong slicer.
Hai yêu cầu quan trọng nhất khi tạo support gồm:
- Góc nhô ra (Overhang Angle): Xác định góc tối thiểu mà phần nhô ra đạt tới trước khi phần mềm tự động sinh giá đỡ. Nếu góc vượt quá ngưỡng này, support sẽ được thêm vào để đảm bảo in ổn định.
- Diện tích hỗ trợ tối thiểu: Quy định diện tích nhỏ nhất (tính bằng mm²) mà một vùng cần đạt được để hệ thống quyết định tạo cấu trúc giá đỡ. Điều này giúp tránh việc sinh support không cần thiết cho các chi tiết rất nhỏ.
Công nghệ in 3D và vật liệu sử dụng
Nền tảng quyết định trực tiếp đến chất lượng, độ chính xác và phạm vi ứng dụng của sản phẩm in. Hiện nay, các công nghệ phổ biến như FDM, SLA, DLP, SLS đều có nguyên lý hoạt động và vật liệu riêng biệt. FDM sử dụng sợi nhựa nhiệt dẻo như PLA, ABS, PETG…, phù hợp cho in mẫu, sản xuất chi tiết kỹ thuật và chi phí thấp. Trong khi đó, SLA và DLP dùng nhựa resin lỏng, cho độ chi tiết và bề mặt mịn cao, thường được ứng dụng trong nha khoa, trang sức và mô hình chính xác. Riêng SLS sử dụng bột polymer hoặc kim loại, cho phép in các chi tiết bền chắc, cấu trúc phức tạp mà không cần giá đỡ.

Lời kết
Tóm lại, việc nắm vững 10 thông số máy in 3D quan trọng giúp cải thiện chất lượng bản in mà còn tối ưu thời gian, vật liệu và hạn chế tối đa các lỗi phát sinh trong quá trình vận hành. Dù bạn là người mới bắt đầu hay đã có kinh nghiệm với in 3D, hiểu đúng và điều chỉnh hợp lý các thông số sẽ giúp máy hoạt động ổn định và cho ra sản phẩm đạt độ chính xác cao. Mỗi dòng máy, mỗi vật liệu đều có những yêu cầu riêng, vì vậy việc thử nghiệm và tinh chỉnh là bước không thể thiếu.
Xem thêm: Máy In 3D Nhựa ABS Và Những Điều Bạn Cần Phải Biết
Myrobot.asia hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn cái nhìn tổng quan, dễ hiểu và thực tế để áp dụng hiệu quả vào công việc. Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu về máy in 3D, vật liệu hay giải pháp phù hợp cho sản xuất, đừng ngần ngại liên hệ Myrobot.asia để được hỗ trợ tận tình nhé!
MYROBOT - Chúng tôi là chuyên gia trong mảng sản xuất, cung cấp và phân phối các hệ thống thiết bị robot phục vụ công nghiệp...Được khách hàng tin dùng tại Việt Nam.









Bài viết liên quan
Các công dụng của máy in 3D trong giáo dục và đào tạo
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, giáo dục & đào tạo [...]
Th1
Quy Trình Ứng Dụng Máy In 3D Mô Hình Cho Ngành Kiến Trúc Hiện Đại
Trong những năm gần đây, công nghệ in 3D đang dần trở thành công cụ [...]
Th1
Máy In 3D Nhựa ABS Và Những Điều Bạn Cần Phải Biết
Máy in 3D nhựa ABS được nhiều người lựa chọn nhờ độ bền cao và [...]
Th1
Các ứng dụng của công nghệ máy in 3D bạn nên biết
Công nghệ máy in 3D đã & đang tạo nên bước chuyển mình mạnh mẽ [...]
Th1
Tổng Hợp Các Máy In 3D Trang Sức Tốt Nhất Theo Từng Phân Khúc
Trong ngành chế tác trang sức, máy in 3D là công cụ không thể thiếu [...]
Th1
Kỹ thuật in 3D phổ biến nhất hiện nay – Ưu, nhược điểm của từng loại
Công nghệ in 3D ngày càng phát triển mạnh mẽ & trở thành giải pháp [...]
Th1